menu_book
見出し語検索結果 "hạn hán" (1件)
hạn hán
日本語
名干ばつ
Hạn hán làm mùa màng thất bát.
干ばつで作物が失敗した。
swap_horiz
類語検索結果 "hạn hán" (2件)
日本語
名荷物受取
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn hán" (4件)
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
Hạn hán làm mùa màng thất bát.
干ばつで作物が失敗した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)